越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“kiểm hàng” (1)
kiểm hàng

英语
名inspection
Sau khi kiểm hàng hoàn tất, chúng tôi sẽ gửi giấy chứng nhận nghiệm thu kèm theo.
After the inspection is completed, we will send the acceptance certificate along with it.
相关词“kiểm hàng” (0)
未找到相关词。
短语“kiểm hàng” (1)
Sau khi kiểm hàng hoàn tất, chúng tôi sẽ gửi giấy chứng nhận nghiệm thu kèm theo.
After the inspection is completed, we will send the acceptance certificate along with it.
